hài lòng

Học thuật
Thân thiện
hài lòng

Con ngoan làm cha mẹ hài lòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy vui vẻ, bằng lòng, thỏa mãn với một điều đó: Trạng thái tâm lý tích cực khi mong muốn, kỳ vọng hoặc nhu cầu của một người được đáp ứng.
    • Chấp nhận một cách vui vẻ, không còn điều phàn nàn: Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận sau khi đã xem xét, trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kết quả công việc khiến sếp rất hài lòng. (Kết quả công việc khiến sếp rất vui vẻ, bằng lòng.)
    • Khách hàng tỏ ra hài lòng với chất lượng dịch vụ. (Khách hàng thể hiện sự thỏa mãn với chất lượng dịch vụ.)
    • Tôi hoàn toàn hài lòng với quyết định của mình. (Tôi hoàn toàn chấp nhận vui vẻ với quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm hài lòng ai đó": Hành động khiến cho người khác cảm thấy thỏa mãn, vui lòng.

    • Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng khách hàng. (Anh ấy luôn cố gắng khiến khách hàng cảm thấy thỏa mãn.)
  • "Thỏa mãn hài lòng": Cụm từ nhấn mạnh mức độ cao của sự bằng lòng, thường đi kèm để tăng cường ý nghĩa.

    • Sau chuyến đi, tất cả đều cảm thấy thỏa mãn hài lòng. (Sau chuyến đi, mọi người đều cảm thấy rất bằng lòng thỏa mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hài hòa (tính từ): sự phù hợp, cân đối, êm đẹp với nhau (thường dùng cho quan hệ, màu sắc, âm thanh).
  • Bằng lòng (tính từ): Đồng ý, chấp thuận, không phản đối (có thể thiếu sắc thái "vui vẻ" rõ rệt như "hài lòng").
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa mãn: Cảm thấy đầy đủ, không còn mong muốn thêm.
  • Vừa ý: Cảm thấy phù hợp, đúng như ý mình mong muốn.
  • Vui lòng: Vui vẻ đồng ý, chấp thuận (thường dùng trong lời đề nghị lịch sự).
Các cụm từ liên quan
  • Hài lòng với...: Diễn tả đối tượng của sự bằng lòng.

    • ấy hài lòng với thành tích học tập của con. ( ấy cảm thấy vui vẻ, bằng lòng về thành tích học tập của con.)
  • Cảm thấy hài lòng: Cụm động từ diễn tả trải nghiệm cảm xúc này.

    • Tôi cảm thấy hài lòng về bản thân sau nỗ lực đó. (Tôi cảm giác vui vẻ, bằng lòng về bản thân sau nỗ lực đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vừa lòng vừa ý": Thành ngữ diễn tả sự hài lòng, thỏa mãn hoàn toàn, mọi thứ đều như ý muốn.
    • Công việc thuận lợi, gia đình êm ấm, anh ấy sống một cuộc đời vừa lòng vừa ý. (Anh ấy sống một cuộc đời thỏa mãn, hài lòng hoàn toàn.)
hài lòng

Con ngoan làm cha mẹ hài lòng.

  1. tt Vui vẻ bằng lòng: Con ngoan, cha mẹ hài lòng.

Từ gần giống

Từ chứa "hài lòng"